Hình nền cho wring
BeDict Logo

wring

/ɹɪŋ/

Định nghĩa

noun

Vặn, sự vặn, cái vặn.

Ví dụ :

Tôi nắm lấy tay anh ấy và vặn chặt một cái để bày tỏ lòng biết ơn.