Hình nền cho mauled
BeDict Logo

mauled

/mɔːld/ /mɑːld/

Định nghĩa

verb

Vồ, cắn xé, hành hung.

Ví dụ :

Trong lúc chơi, đứa bé nghịch ngợm "vồ" con gấu bông của mình, giật tai và bóp chặt nó.