verb🔗ShareĂn khớp, liên kết, kết nối. To connect together by interlocking, as gears do."The gears in the old clock meshed smoothly, allowing it to keep perfect time. "Các bánh răng trong chiếc đồng hồ cũ ăn khớp với nhau một cách trơn tru, giúp nó giữ giờ chính xác.technicalmachinetechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHòa nhập, ăn khớp, phù hợp. (by extension) To fit in; to come together harmoniously."The music meshed well with the visuals in that film."Trong phim đó, âm nhạc hòa quyện rất tốt với phần hình ảnh.grouporganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc lưới, bị vướng vào lưới. To catch in a mesh."The fishing net meshed the small fish, bringing them together in a clump. "Chiếc lưới đánh cá đã mắc những con cá nhỏ lại, khiến chúng túm tụm vào nhau.natureactionanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐan lưới, Có mắt lưới. Having a mesh."a meshed fabric used to make breathable garments"Một loại vải đan lưới được dùng để may quần áo thoáng khí.materialstructureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNghiền, xay, trộn lẫn. Mashed; brewed"The meshed grain released a sweet aroma, promising a flavorful batch of beer. "Lúa mạch đã được nghiền nhuyễn tỏa ra một hương thơm ngọt ngào, hứa hẹn một mẻ bia đậm đà hương vị.fooddrinkprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc