noun🔗ShareBản lĩnh, dũng khí. A quality of endurance and courage."The young athlete showed great mettle during the marathon, enduring the pain and fatigue. "Vận động viên trẻ tuổi đã thể hiện bản lĩnh tuyệt vời trong suốt cuộc chạy marathon, chịu đựng được cơn đau và sự mệt mỏi.characterqualitymindattitudemoralbeingabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhí phách, bản lĩnh. Good temperament and character."Her mettle was evident during the difficult presentation; she handled the criticism calmly and professionally. "Khí phách của cô ấy thể hiện rõ trong buổi thuyết trình khó khăn đó; cô ấy đã xử lý những lời chỉ trích một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp.charactermoralattitudequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKim loại. Metal; a metallic substance."The jeweler tested the mettle of the bracelet to see if it was truly gold. "Người thợ kim hoàn kiểm tra kim loại của chiếc vòng tay để xem nó có phải là vàng thật hay không.materialsubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc