verb🔗ShareSinh, sinh ra, làm mẹ. To give birth to or produce (as its female parent) a child. (Compare father.)"The hen mothered ten chicks this spring. "Con gà mái này đã sinh ra mười con gà con vào mùa xuân này.familyphysiologybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareYêu thương, chăm sóc như mẹ, nuôi nấng. To treat as a mother would be expected to treat her child; to nurture."Even though Sarah was new to the team, Maria mothered her, showing her the ropes and making her feel welcome. "Mặc dù Sarah mới gia nhập đội, Maria đã yêu thương và chăm sóc cô ấy như một người mẹ, chỉ cho cô ấy mọi thứ cần biết và khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.familyhumanpersonactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCó sữa mẹ. To cause to contain mother."mothered oil / vinegar / wine"Dầu/giấm/rượu có chứa cái gọi là "mẹ" (lớp váng vi sinh vật lên men).familyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên men. (of an alcohol) To develop mother."The old bottle of vinegar had been left untouched for so long that it had significantly mothered. "Chai giấm cũ đó đã bị bỏ quên quá lâu nên đã lên men rất nhiều.drinkfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược mẹ chăm sóc, được nuôi nấng, được ấp ủ. Receiving the care and attention of a mother."The rescued kitten, weak and shivering, looked grateful for the mothered attention of the kind woman. "Chú mèo con được giải cứu, yếu ớt và run rẩy, trông biết ơn vì sự chăm sóc ân cần như mẹ của người phụ nữ tốt bụng.familyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐặc, sánh, như váng sữa. Thick, like mother (film or membrane on fermented liquids); viscid."The kombucha had a distinctly mothered texture, thick and almost jelly-like, which meant it was fermenting well. "Món kombucha này có một kết cấu đặc sánh như váng sữa rất rõ rệt, đặc và gần như giống thạch, điều đó có nghĩa là nó đang lên men tốt.fooddrinksubstancechemistrybiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc