BeDict Logo

mothered

/ˈmʌðə(ɹ)d/
Hình ảnh minh họa cho mothered: Yêu thương, chăm sóc như mẹ, nuôi nấng.
verb

Yêu thương, chăm sóc như mẹ, nuôi nấng.

Mặc dù Sarah mới gia nhập đội, Maria đã yêu thương và chăm sóc cô ấy như một người mẹ, chỉ cho cô ấy mọi thứ cần biết và khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.