BeDict Logo

pares

/pɛərz/ /pɛrz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "diminish" - Giảm bớt, thu nhỏ, làm nhỏ lại.
/dɪˈmɪnɪʃ/

Giảm bớt, thu nhỏ, làm nhỏ lại.

"The heavy rain diminished the size of the garden flowers. "

Trận mưa lớn đã làm cho những bông hoa trong vườn nhỏ lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "preparation" - Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.
/pɹɛpəˈɹeɪʃən/

Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, công tác chuẩn bị.

"The preparation for the history test took her several hours. "

Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra lịch sử đã tốn của cô ấy vài tiếng đồng hồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "anything" - Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.
/ˈɛ.nə.θɪŋ/ /ˈæ.ni.θɪŋ/ /ˈɛ.ni.θɪŋ/ /ˈɛn.i.θɪŋ/

Nhân vật quan trọng, người quan trọng, vật quan trọng.

"My daughter's success in school is anything I'm proud of. "

Thành công của con gái tôi ở trường là một nhân vật quan trọng mà tôi tự hào.

Hình ảnh minh họa cho từ "disregarding" - Lờ đi, bỏ qua, xem thường.
/ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ/ /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdn̩/

Lờ đi, bỏ qua, xem thường.

"The student kept talking, disregarding the teacher's request for silence. "

Cậu học sinh cứ nói chuyện, lờ đi yêu cầu giữ im lặng của giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "gradually" - Từ từ, dần dần.
graduallyadverb
/ˈɡɹædʒuəli/

Từ từ, dần dần.

"The plants gradually grew taller over the summer. "

Những cây cối lớn dần lên từ từ trong suốt mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "maintain" - Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
/meɪnˈteɪn/

Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.

"My friends are always there to maintain my confidence when I'm struggling with my studies. "

Bạn bè luôn ở bên cạnh để giúp mình giữ vững sự tự tin mỗi khi mình gặp khó khăn trong học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "cutting" - Cắt, rạch.
/ˈkʌtɪŋ/

Cắt, rạch.

"The carpenter carefully cutting the wood with a sharp knife. "

Người thợ mộc cẩn thận rạch gỗ bằng một con dao sắc bén.

Hình ảnh minh họa cho từ "covering" - Che, phủ, bao bọc.
/ˈkʌvəɹɪŋ/

Che, phủ, bao bọc.

"He covered the baby with a blanket."

Anh ấy đắp chăn lên người em bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

"My sister, typically, wakes up early for school. "

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "options" - Lựa chọn, phương án, khả năng.
/ˈɒpʃənz/ /ˈɑːpʃənz/

Lựa chọn, phương án, khả năng.

"The restaurant menu gave us several options for dinner. "

Thực đơn của nhà hàng cho chúng tôi một vài lựa chọn cho bữa tối.