BeDict Logo

pocketknives

/ˈpɑkɪtˌnaɪvz/ /ˈpɑkətˌnaɪvz/
Hình ảnh minh họa cho pocketknives: Dao bỏ túi, dao gấp.
 - Image 1
pocketknives: Dao bỏ túi, dao gấp.
 - Thumbnail 1
pocketknives: Dao bỏ túi, dao gấp.
 - Thumbnail 2
noun

Ông tôi luôn mang theo hai con dao bỏ túi, một cái để gọt gỗ và một cái để làm những việc hàng ngày như mở hộp.