Hình nền cho populate
BeDict Logo

populate

/ˈpɒp.jʊˌleɪt/ /ˈpɑp.jəˌleɪt/

Định nghĩa

verb

Định cư, cư trú, sinh sống.

Ví dụ :

Sau trận lũ, các gia đình cùng nhau làm việc để tái định cưlàm cho thị trấn đông đúc trở lại.