Hình nền cho putz
BeDict Logo

putz

/pʌts/ /pʊts/

Định nghĩa

noun

Đồ ngốc, thằng ngốc, kẻ ngốc.

Ví dụ :

""Don't be such a putz! You forgot your homework again." "
Đừng có ngốc thế! Mày lại quên bài tập về nhà nữa rồi.
noun

Dương vật, chim, cà.

noun

Đồ trang trí hang đá, Đồ trang trí giáng sinh.

Ví dụ :

Mỗi năm, bà tôi tỉ mỉ sắp xếp "đồ trang trí hang đá" dưới cây thông Noel, cẩn thận đặt từng tượng gốm nhỏ vào khung cảnh thu nhỏ.
verb

Đi xem máng cỏ.

Ví dụ :

Mỗi mùa Giáng Sinh, gia đình tôi thích đi xem máng cỏ khắp quận Lancaster để ngắm những cảnh Chúa Giáng Sinh tuyệt đẹp mà mọi người trưng bày.