BeDict Logo

reformer

/rɪˈfɔrmər/ /riˈfɔrmər/
noun

Thiết bị reforming, bộ chuyển hóa.

Ví dụ:

Thiết bị reforming mới tại nhà máy điện cho phép họ tạo ra điện với lượng khí thải độc hại ít hơn.

noun

Thiết bị reforming, lò reforming.

Ví dụ:

Nhà máy lọc dầu đã sử dụng một lò reforming để tăng chỉ số octane của naphtha, giúp nó phù hợp để sản xuất xăng hiệu suất cao.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "engineering" - Thiết kế, xây dựng, quản lý (như một kỹ sư).
/ˌen.dʒɪˈnɪə.ɹɪŋ/

Thiết kế, xây dựng, quản (như một kỹ ).

"The students are engineering a new system for managing their study group projects. "

Các sinh viên đang thiết kế và xây dựng một hệ thống mới để quản lý các dự án nhóm học tập của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "challenged" - Thách đấu, khiêu chiến.
/ˈtʃæl.əndʒd/

Thách đấu, khiêu chiến.

"We challenged the boys next door to a game of football."

Chúng tôi đã thách đấu đội bóng đá của mấy cậu bé nhà bên.

Hình ảnh minh họa cho từ "hydrocarbons" - Hydrocacbon
/ˈhaɪdroʊkɑːrbənz/ /ˈhaɪdrəkɑːrbənz/

Hydrocacbon

"Burning natural gas, which is mostly made of hydrocarbons, provides heat for many homes. "

Đốt khí đốt tự nhiên, mà phần lớn là hydrocacbon (hợp chất chỉ gồm nguyên tử cacbon và hydro), cung cấp nhiệt cho nhiều gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "environment" - Môi trường, hoàn cảnh, khung cảnh.
/-mɪnt/

Môi trường, hoàn cảnh, khung cảnh.

"The noisy environment of the school cafeteria made it difficult to concentrate on my homework. "

Môi trường ồn ào ở nhà ăn của trường khiến tôi khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "petroleum" - Dầu mỏ, dầu thô.
/pəˈtɹoʊliəm/

Dầu mỏ, dầu thô.

"The factory used petroleum to fuel its machinery. "

Nhà máy sử dụng dầu mỏ để cung cấp nhiên liệu cho máy móc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "typically" - Thông thường, điển hình, thường thì.
typicallyadverb
/ˈtɪp.ɪ.kl.i/

Thông thường, điển hình, thường thì.

"My sister, typically, wakes up early for school. "

Chị tôi, thường thì, dậy sớm để đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "tirelessly" - Không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.
/ˈtaɪərləslɪ/ /ˈtaɪərləsli/

Không mệt mỏi, không ngừng nghỉ.

"The volunteers worked tirelessly to improve the content."

Các tình nguyện viên làm việc không mệt mỏi để cải thiện nội dung.

Hình ảnh minh họa cho từ "reformation" - Cải cách, sự đổi mới, sự cải thiện.
/ˌɹɛfəˈmeɪʃn̩/ /ˌɹɛfɚˈmeɪʃn̩/

Cải cách, sự đổi mới, sự cải thiện.

"The school implemented a reformation of its grading system to better reflect student learning. "

Trường học đã thực hiện một cuộc cải cách hệ thống chấm điểm để phản ánh chính xác hơn kết quả học tập của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "electricity" - Điện, điện lực.
/ɪˌlɛkˈtɹɪsɪti/ /iˌlɛkˈtɹɪsɪti/

Điện, điện lực.

"The electricity bill was unusually high this month, likely due to the many electronics running in the house. "

Tiền điện tháng này cao bất thường, có lẽ do có quá nhiều thiết bị điện tử hoạt động trong nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "reforming" - Cải tổ, cải cách, chỉnh đốn.
/rɪˈfɔrmɪŋ/ /riˈfɔrmɪŋ/

Cải tổ, cải cách, chỉnh đốn.

"1909, H. G. Wells, The History of Mr. Polly Chapter 9"

Năm 1909, H. G. Wells, Lịch Sử Ông Polly Chương 9: Đang cải tổ lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "emissions" - Sự thải ra, khí thải.
/ɪˈmɪʃənz/ /iˈmɪʃənz/

Sự thải ra, khí thải.

"the emission was mostly blood"

Chất thải ra chủ yếu là máu.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.