verb🔗ShareChỉnh sửa, tô sửa, làm đẹp. To improve something (especially a photograph), by adding or correcting details, or by removing flaws."The photographer retouched the family photo to remove the smudge on Grandma's cheek. "Nhiếp ảnh gia đã chỉnh sửa tấm ảnh gia đình để xóa vết nhòe trên má của bà.arttechnologyappearancemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDặm chân tóc, nhuộm lại chân tóc. To colour the roots of hair to match hair previously coloured."She spends an hour every month retouching her roots to cover the grey hairs. "Mỗi tháng cô ấy dành một tiếng để dặm chân tóc, che đi những sợi tóc bạc mới mọc.appearancecolorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMài, chỉnh sửa (công cụ đá). To modify a flint tool by making secondary flaking along the cutting edge."The archaeologist carefully retouched the flint tool, making small, precise flakes along the edge to sharpen it. "Nhà khảo cổ cẩn thận mài lại rìu đá, tạo ra những mảnh vỡ nhỏ, chính xác dọc theo lưỡi rìu để làm sắc bén nó.archaeologytechnicalhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự chỉnh sửa, sự sửa sang. A retouch."The photographer spent hours on the retouching, removing blemishes from the model's skin. "Người nhiếp ảnh gia đã dành hàng giờ cho việc chỉnh sửa ảnh, loại bỏ những khuyết điểm trên da của người mẫu.arttechnologyappearancemediaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc