BeDict Logo

revenant

/ˈɹɛvənənt/
noun

Người trở về sau một thời gian dài, người trở lại.

Ví dụ:

Sau nhiều năm làm việc ở nước ngoài, chú tôi như một người trở về sau một thời gian dài, một gương mặt thân quen nay lại xuất hiện trong những buổi họp mặt gia đình sau bao năm vắng bóng.

noun

Xác sống, ma, bóng ma.

Ví dụ:

Truyền thuyết địa phương kể về một bóng ma báo thù lảng vảng quanh ngôi trường cũ, mãi mãi tìm kiếm tình yêu đã mất.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "comforting" - An ủi, làm khuây khỏa, xoa dịu.
/ˈkʌmfərtɪŋ/ /ˈkʌmfərtɪn/

An ủi, làm khuây khỏa, xoa dịu.

Rob đã an ủi Aaron vì cậu ấy bị lạc đường và rất buồn.

Hình ảnh minh họa cho từ "returning" - Quay lại, trở về.
/ɹɪˈtɜːnɪŋ/ /ɹɪˈtɝnɪŋ/

Quay lại, trở về.

Mặc dù những con chim bay về phương bắc vào mùa hè, chúng vẫn quay trở lại đây vào mùa đông.

Hình ảnh minh họa cho từ "bursting" - Nổ, bung, vỡ tung.
/ˈbɜːstɪŋ/ /ˈbɝstɪŋ/

Nổ, bung, vỡ tung.

Tôi thổi quả bóng bay quá căng nên nó bị nổ tung mất rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "searching" - Tìm kiếm, lục soát.
/ˈsɜːtʃɪŋ/ /ˈsɝtʃɪŋ/

Tìm kiếm, lục soát.

Tôi đã tìm kiếm khắp khu vườn để tìm chìa khóa và tìm thấy chúng ở luống rau.

Hình ảnh minh họa cho từ "afternoon" - Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.
/af.təɾˈnʉːn/ /ˌɑːf.tə.ˈnuːn/ /ˌæf.tɚ.ˈnun/

Buổi chiều, xế trưa, giờ ngọ.

Chúng tôi thường ăn tối gia đình vào buổi chiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "haunting" - Ám, vảng vất, lởn vởn.
/ˈhɔːntɪŋ/ /ˈhɑːntɪŋ/

Ám, vảng vất, lởn vởn.

Một vài hồn ma ám ngôi nhà cũ bị cháy rụi.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "supernatural" - Thần linh, thế lực siêu nhiên.
/ˌs(j)ʉːpɘˈnɛtʃɹɯ(l)/ /ˌs(j)uːpəˈnatʃ(ə)ɹəl/ /ˌs(j)uːpɚˈnætʃɚəl/

Thần linh, thế lực siêu nhiên.

Bà tôi tin vào thần linh, thế lực siêu nhiên; bà ấy kể rằng đã thấy ma trong bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "overseas" - Hải ngoại, nước ngoài.
overseasadjective
/ˌəʊvəˈsiːz/ /ˌoʊvɚˈsiːz/

Hải ngoại, nước ngoài.

Anh ấy đã di cư và giờ đang sống ở nước ngoài.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetables" - Rau, rau củ.
/ˈvɛd͡ʒtəbəlz/

Rau, rau củ.

Trong lớp sinh học, chúng ta được học rằng về mặt kỹ thuật, ngay cả trái cây cũng là rau củ vì rau củ là bất kỳ loại thực vật nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "schoolhouse" - Trường học nhỏ, ngôi trường nhỏ.
/ˈskuːlhaʊs/ /ˈskuːlˌhaʊs/

Trường học nhỏ, ngôi trường nhỏ.

Mỗi sáng, lũ trẻ đi bộ đến ngôi trường nhỏ màu đỏ ở cuối con đường mòn.

Hình ảnh minh họa cho từ "gatherings" - Hội họp, tụ tập, buổi gặp gỡ.
/ˈɡæðərɪŋz/ /ˈɡæðrɪŋz/

Hội họp, tụ tập, buổi gặp gỡ.

Tôi gặp cô ấy tại một buổi gặp gỡ của các kỹ sư và nhà khoa học.