verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vọt, tăng vọt, phóng vụt. To accelerate swiftly and powerfully Ví dụ : "After the teacher announced the exam, Maria's stress levels rocketed. " Sau khi giáo viên thông báo về bài kiểm tra, mức độ căng thẳng của Maria tăng vọt lên. energy physics action technology vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bay vút lên, phóng vút lên. To fly vertically Ví dụ : "The small rocket, a school science project, rocketed straight up into the air. " Tên lửa nhỏ, một dự án khoa học của trường, phóng vút lên thẳng đứng vào không trung. vehicle space action technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Vọt lên, tăng vọt. To rise or soar rapidly Ví dụ : "After the popular singer mentioned it on social media, sales of the book rocketed. " Sau khi ca sĩ nổi tiếng nhắc đến nó trên mạng xã hội, doanh số của cuốn sách đã tăng vọt. action achievement energy vehicle space Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phóng bằng tên lửa. To carry something in a rocket Ví dụ : "The scientists rocketed the weather satellite into orbit to collect data. " Các nhà khoa học đã phóng vệ tinh thời tiết lên quỹ đạo bằng tên lửa để thu thập dữ liệu. space vehicle technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn phá bằng rốc-két, tấn công bằng rốc-két. To attack something with rockets Ví dụ : "The rebels rocketed the enemy tank, disabling it instantly. " Quân nổi dậy đã bắn phá xe tăng địch bằng rốc-két, khiến nó tê liệt ngay lập tức. military weapon war action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc