Hình nền cho rocketed
BeDict Logo

rocketed

/ˈrɑkɪtɪd/ /ˈrɑkətɪd/

Định nghĩa

verb

Vọt, tăng vọt, phóng vụt.

Ví dụ :

Sau khi giáo viên thông báo về bài kiểm tra, mức độ căng thẳng của Maria tăng vọt lên.