Hình nền cho roes
BeDict Logo

roes

/roʊz/

Định nghĩa

noun

Trứng cá.

Ví dụ :

Người nông dân nuôi cá cẩn thận thu thập trứng cá từ bể.
noun

Vân gỗ, đường vân.

Ví dụ :

Mặt chiếc bàn cổ bằng gỗ gụ nổi bật với những đường vân tuyệt đẹp trên bề mặt được đánh bóng, tạo nên một họa tiết sống động của các sắc thái nâu sáng và tối.