Hình nền cho rotund
BeDict Logo

rotund

/ɹəʊˈtʌnd/ /ɹoʊˈtʌnd/

Định nghĩa

adjective

Tròn trịa, béo tròn.

Ví dụ :

Quả bóng rổ tròn trịa nảy êm ái trên sân.