Hình nền cho slathers
BeDict Logo

slathers

/ˈslæðərz/ /ˈslæθərz/

Định nghĩa

noun

Sốt sệt, lớp phết dày.

Ví dụ :

Quán thịt nướng này nổi tiếng với món thịt heo xé phay và những lớp sốt sệt đậm đà mà họ hào phóng phục vụ kèm.