BeDict Logo

bulldog

/ˈbʊldɑɡ/ /ˈbʊldɒɡ/ /ˈbʊldɔɡ/
Hình ảnh minh họa cho bulldog: Chó bulldog, chó bò.
 - Image 1
bulldog: Chó bulldog, chó bò.
 - Thumbnail 1
bulldog: Chó bulldog, chó bò.
 - Thumbnail 2
noun

Con chó bulldog tên Winston của bà tôi có khuôn mặt rất nhiều nếp nhăn và đôi chân rất khỏe.

Hình ảnh minh họa cho bulldog: Xỉ luyện gang.
noun

Người thợ luyện thép dùng xỉ luyện gang để lót lò nung, hy vọng nó sẽ chịu được nhiệt độ cao và ngăn ngừa hư hại.