Hình nền cho sobs
BeDict Logo

sobs

/sɑbz/

Định nghĩa

noun

Tiếng nấc, sự всс khóc nức nở.

Ví dụ :

"After hearing she didn't make the team, Maria was overcome with sobs. "
Sau khi nghe tin mình không được vào đội, Maria bật khóc nức nở.