verb🔗ShareLàm thẳng, uốn thẳng, nắn thẳng. To cause to become straight."The child carefully straightened the crumpled paper before handing it to the teacher. "Đứa trẻ cẩn thận vuốt thẳng tờ giấy bị nhàu trước khi đưa cho cô giáo.actionutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThẳng ra, trở nên thẳng. To become straight."The twisted shoelace straightened when I pulled on it. "Sợi dây giày bị xoắn trở nên thẳng ra khi tôi kéo nó.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm thẳng, chỉnh đốn, thu xếp. To put in order; to sort; to tidy up."Before the meeting, she straightened her desk, arranging papers and putting away her pens. "Trước cuộc họp, cô ấy thu xếp lại bàn làm việc, sắp xếp giấy tờ và cất bút đi.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rõ, giải thích rõ ràng. To clarify a situation or concept to (an audience)."The teacher straightened out the confusing instructions for the science project. "Cô giáo đã làm rõ những hướng dẫn khó hiểu cho dự án khoa học.communicationlanguagewritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐút lót, hối lộ. To bribe or corrupt."The politician was accused of straightening the judge to ensure a favorable ruling in the case. "Vị chính trị gia bị cáo buộc đã đút lót cho thẩm phán để đảm bảo phán quyết có lợi cho mình trong vụ án.politicsgovernmentlawbusinessmoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐứng thẳng, đứng lên. To stand up, especially from a sitting position."After sitting for a long time in class, Sarah straightened and stretched her legs. "Sau khi ngồi học trong lớp một lúc lâu, Sarah đứng thẳng người lên và duỗi chân.bodyactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc