verb🔗ShareLàm thẳng, duỗi thẳng. To cause to become straight."She straightened the picture frame on the wall. "Cô ấy chỉnh cho khung ảnh trên tường thẳng lại.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThẳng ra, làm cho thẳng. To become straight."The metal rod straightened when I applied heat to it. "Cây kim loại thẳng ra khi tôi hơ nóng nó.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSắp xếp, chỉnh đốn, làm cho ngay ngắn. To put in order; to sort; to tidy up."After finishing her homework, she straightened her desk before going to bed. "Sau khi làm xong bài tập về nhà, cô ấy sắp xếp lại bàn học cho gọn gàng trước khi đi ngủ.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm rõ, giải thích, giảng giải. To clarify a situation or concept to (an audience)."The teacher straightened the confusing math problem for the students by working through each step slowly. "Giáo viên đã giảng giải bài toán khó hiểu cho học sinh bằng cách giải từng bước một thật chậm rãi.communicationlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHối lộ, mua chuộc. To bribe or corrupt."The company straightened a few officials to get the building permit approved faster. "Công ty đã hối lộ một vài quan chức để có được giấy phép xây dựng nhanh hơn.politicsgovernmentlawmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐứng thẳng lên, Ngồi thẳng dậy. To stand up, especially from a sitting position."After sitting for a long time, she straightened and stretched her back. "Sau khi ngồi lâu, cô ấy đứng thẳng người lên và vươn vai.bodyactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc