Hình nền cho wearable
BeDict Logo

wearable

/ˈweəɹəbl/

Định nghĩa

noun

Đồ mặc được, trang phục.

Ví dụ :

"That new smart watch is my favorite wearable. "
Cái đồng hồ thông minh mới đó là món đồ mặc được yêu thích nhất của tôi.