Hình nền cho whorl
BeDict Logo

whorl

/wɜː(ɹ)l/

Định nghĩa

noun

Đường xoắn ốc, vòng xoắn.

Ví dụ :

Dấu vân tay trên bàn đầy bụi có một đường xoắn ốc rõ rệt ở giữa.