Hình nền cho seared
BeDict Logo

seared

/sɪrd/ /sird/

Định nghĩa

verb

Áp chảo, rán cháy cạnh, thui.

Ví dụ :

Đầu bếp áp chảo nhanh miếng bít tết để tạo lớp vỏ ngoài thơm ngon.
verb

Làm chai sạn, làm tê liệt.

Ví dụ :

Sau nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu, nỗi đau khổ triền miên đã làm chai sạn cảm xúc của vị bác sĩ, khiến anh ấy khó cảm thông với người khác.