BeDict Logo

banco

/ˈbæŋkoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "involving" - Cuộn, bao gồm.
/ɪnˈvɒlvɪŋ/ /ɪnˈvɑlvɪŋ/

Cuộn, bao gồm.

"The baker was involving the dough around a metal form to create a spiral-shaped pastry. "

Người thợ làm bánh đang cuộn bột quanh một khuôn kim loại để tạo ra một loại bánh ngọt hình xoắn ốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "previous" - Tiền án, tiền sự.
/ˈpɹiːvɪəs/ /ˈpɹivi.əs/

Tiền án, tiền sự.

"It turned out the shoplifter had a lot of previous."

Hóa ra tên trộm vặt đó có rất nhiều tiền án, tiền sự.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "formerly" - Trước đây, Ngày trước, Xưa.
formerlyadverb
/ˈfɔːməli/ /ˈfɔɹmɚli/

Trước đây, Ngày trước, Xưa.

"My formerly quiet neighborhood is now very busy with new construction. "

Khu phố của tôi ngày trước rất yên tĩnh, nhưng giờ rất ồn ào vì có nhiều công trình xây dựng mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "distinguished" - Phân biệt, nhận biết.
/dɪsˈtɪŋɡwɪʃt/

Phân biệt, nhận biết.

"The teacher distinguished the students' excellent essays from the others based on their insightful analysis. "

Giáo viên đã phân biệt những bài luận xuất sắc của học sinh với những bài còn lại dựa trên sự phân tích sâu sắc của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "depreciated" - Mất giá, giảm giá trị.
/dɪˈpriːʃieɪtɪd/ /dəˈpriːʃieɪtɪd/

Mất giá, giảm giá trị.

"The car depreciated significantly after I drove it off the lot, losing a large portion of its original value. "

Chiếc xe bị mất giá đáng kể ngay sau khi tôi lái nó ra khỏi bãi, mất đi một phần lớn giá trị ban đầu của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "current" - Dòng chảy, luồng.
/ˈkʌɹənt/ /ˈkɝɹənt/

Dòng chảy, luồng.

"The current of air coming from the open window is making the papers on my desk flutter. "

Luồng gió từ cửa sổ đang mở khiến giấy tờ trên bàn tôi bay phần phật.

Hình ảnh minh họa cho từ "appeals" - Kháng cáo, sự khiếu nại.
/əˈpiːlz/

Kháng cáo, sự khiếu nại.

"After losing the initial case, the lawyer filed appeals to a higher court hoping for a different outcome. "

Sau khi thua kiện trong vụ án ban đầu, luật sư đã nộp đơn kháng cáo lên tòa án cấp cao hơn với hy vọng một kết quả khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "relating" - Kể, thuật lại.
/rɪˈleɪtɪŋ/ /ˈriːleɪtɪŋ/

Kể, thuật lại.

"Please relate the circumstances of your journey here today."

Xin hãy kể lại chi tiết hoàn cảnh chuyến đi của anh/chị đến đây hôm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "overturned" - Lật, bị lật, đổ nhào.
/ˌoʊvərˈtɜrnd/ /ˌoʊvərˈtɝnd/

Lật, bị lật, đổ nhào.

"The boat overturned in the rough seas. "

Con thuyền bị lật úp trên biển động.

Hình ảnh minh họa cho từ "decision" - Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.
/dɪˈsɪʒən/

Quyết định, sự quyết định, việc quyết định.

"After careful consideration, the student made a decision about which college to attend. "

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, sinh viên đó đã đưa ra quyết định sẽ học trường đại học nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "indicate" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị.
/ˈɪndɪkeɪt/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.