BeDict Logo

chalybeate

/kəˈlɪbiət/ /kæˈlɪbiət/
Hình ảnh minh họa cho chalybeate: Chứa muối sắt, có chứa sắt.
adjective

Chứa muối sắt, có chứa sắt.

Những người đi bộ đường dài đã đổ đầy chai của họ bằng nước từ con suối có chứa sắt, hy vọng dòng nước giàu chất sắt này sẽ giúp họ phục hồi năng lượng.