Hình nền cho colorings
BeDict Logo

colorings

/ˈkʌlərɪŋz/

Định nghĩa

noun

Sự tô màu, sự nhuộm màu.

Ví dụ :

Những bức tô màu nhân vật hoạt hình của các bạn nhỏ đều khác nhau và rất rực rỡ.
noun

Ví dụ :

Giáo viên mỹ thuật đã cho xem các ví dụ về những cách tô màu bản đồ khác nhau, đảm bảo không có hai quốc gia liền kề nào có cùng một màu.