BeDict Logo

vertices

/ˈvɝtɪsiːs/
Hình ảnh minh họa cho vertices: Đỉnh, điểm cực trị.
noun

Đỉnh, điểm cực trị.

Đường ray tàu lượn siêu tốc có nhiều khúc cua gấp, và các kỹ sư đã cẩn thận tính toán ứng suất tác động lên kim loại tại các đỉnh của những đường cong đó, nơi độ cong đạt giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất.

Hình ảnh minh họa cho vertices: Đỉnh, điểm.
noun

Để đảm bảo sự thẳng hàng tuyệt đối, kiến trúc sư đã chỉ định vị trí chính xác của tám đỉnh của khối lập phương bằng cách sử dụng tọa độ x, y và z của chúng.

Hình ảnh minh họa cho vertices: Điểm giao cắt.
noun

Trong chiêm tinh học, phân tích các điểm giao cắt giữa đường thẳng đứng chính và đường hoàng đạo ở bán cầu tây của bản đồ sao có thể hé lộ những thời điểm định mệnh gặp gỡ và các mối quan hệ quan trọng trong đời người.