

correlations
/ˌkɔːrəˈleɪʃənz/ /ˌkɑːrəˈleɪʃənz/
noun

noun
Tương quan, mối tương quan.
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa thời gian học sinh dành cho việc học và điểm thi của họ, cho thấy việc học nhiều hơn thường dẫn đến điểm số cao hơn.

noun
Tương quan, mối tương ứng.
Trong hình học cao cấp, việc nghiên cứu các tương quan, hay còn gọi là các mối tương ứng đặc biệt, giúp hiểu được mối quan hệ giữa các điểm và đường thẳng trong không gian xạ ảnh, cho thấy chúng liên kết với nhau một cách cơ bản thông qua một loại phép biến đổi đặc biệt.
