Hình nền cho corrugated
BeDict Logo

corrugated

/ˈkɔːrəɡeɪtɪd/ /ˈkɑːrəɡeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Nổi vân, nhăn.

Ví dụ :

Trán cô nhăn lại vì lo lắng khi đọc bài toán khó đó.