verb🔗ShareĐịnh trước, an bài. To preordain"His parents believed hard work and a good education were destining him for success. "Cha mẹ anh ấy tin rằng sự chăm chỉ và một nền giáo dục tốt đang định trước cho anh ấy thành công.theologyphilosophyfutureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDành, chỉ định, ấn định. To assign something (especially finance) for a particular use"The company is destining ten percent of its profits for employee bonuses. "Công ty đang dành mười phần trăm lợi nhuận của mình để làm tiền thưởng cho nhân viên.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐịnh, ấn định, nhắm đến. To have a particular destination"The travel agent believed she was destining the family for a perfect vacation by booking the seaside resort. "Cô nhân viên du lịch tin rằng bằng việc đặt khu nghỉ dưỡng ven biển đó, cô ấy đang giúp gia đình có một kỳ nghỉ hoàn hảo như đã định.futureplanoutcomeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc