Hình nền cho divider
BeDict Logo

divider

/dɪˈvaɪdə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Vách ngăn, vật phân chia, đồ chia.

Ví dụ :

Tấm vách ngăn trong lớp học đã chia các học sinh thành hai nhóm khác nhau.