BeDict Logo

blueprint

/ˈbluːˌpɹɪnt/
Hình ảnh minh họa cho blueprint: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Image 1
blueprint: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Thumbnail 1
blueprint: Bản vẽ kỹ thuật, bản thiết kế.
 - Thumbnail 2
noun

Những bản vẽ nhà máy cũ được in trên giấy xanh dương, thể hiện thiết kế ban đầu bằng các đường kẻ trắng nổi bật trên nền xanh.