BeDict Logo

dragster

/ˈdræɡstər/
noun

Xe đua drag, xe độ đua drag.

Ví dụ:

Người thợ máy đó đã dành nhiều năm để tự chế tạo chiếc xe độ đua drag của riêng mình trong ga-ra, với hy vọng giành chiến thắng trong các cuộc đua ở đường đua địa phương.

noun

"Dragster" is not directly related to "drag queen". A dragster is a race car designed for drag racing. Therefore: Xe đua, xe đua drag.

Ví dụ:

Cô ấy không chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn; khi hóa thân thành một drag queen, cô ấy biến thành một nhân vật quyến rũ lộng lẫy trên sân khấu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "heavily" - Nặng nề, trầm trọng.
heavilyadverb
/ˈhɛvɪli/

Nặng nề, trầm trọng.

Anh ta đi ủng nện bước nặng nề lên cầu thang.

Hình ảnh minh họa cho từ "weekend" - Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.
/wiːˈkɛnd/ /ˈwiˌkɛnd/

Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

Cuối tuần là thời gian tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "glamorous" - Sang trọng, quyến rũ.
glamorousadjective
/ˈɡlaməɹəs/

Sang trọng, quyến .

Ngôi sao điện ảnh đến buổi ra mắt phim trong một chiếc váy sang trọng và quyến rũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "therefore" - Vì vậy, do đó.
thereforeadverb
/ˈðɛəfɔː/ /ˈðɛəɹfɔɹ/

vậy, do đó.

Bạn tôi đã học hành rất chăm chỉ cho bài kiểm tra; vì vậy, cô ấy đã đạt điểm cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "modified" - Xe độ, xe đua độ.
/ˈmɒdɪfaɪd/ /ˈmɑdɪfaɪd/

Xe độ, xe đua độ.

Ở đường đua đất địa phương, ai nấy đều trầm trồ trước chiếc xe độ bóng bẩy, mạnh mẽ gầm rú lướt qua, bỏ lại cả một làn bụi mù.

Hình ảnh minh họa cho từ "performer" - Người biểu diễn, nghệ sĩ.
/pəˈfɔːmə/ /pɚˈfɔɹmɚ/

Người biểu diễn, nghệ .

Nghệ sĩ tài năng ấy đã làm say đắm khán giả bằng màn trình diễn khiêu vũ đầy mê hoặc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "designed" - Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.
/dɪˈzaɪnd/

Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.

Các bạn học sinh đã thiết kế áp phích cho hội chợ của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "directly" - Trực tiếp, thẳng, ngay.
directlyadverb
/daɪˈɹɛk(t)li/

Trực tiếp, thẳng, ngay.

Con đường từ trường về nhà tôi đi thẳng qua công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "speedway" - Đua xe tốc độ, Đường đua xe máy.
/ˈspiːdweɪ/

Đua xe tốc độ, Đường đua xe máy.

Mỗi tối thứ bảy, tiếng động cơ gầm rú vang vọng từ đường đua xe máy tốc độ ngay ngoại ô thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "mechanic" - Thợ máy, công nhân cơ khí.
/məˈkænɪk/

Thợ máy, công nhân khí.

Anh thợ máy đã sửa cái xích xe đạp bị đứt.

Hình ảnh minh họa cho từ "transformed" - Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.
/trænsˈfɔrmd/ /trænzˈfɔrmd/

Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.

Các nhà giả kim thuật xưa kia tìm cách biến chì thành vàng.