Hình nền cho dropdown
BeDict Logo

dropdown

/ˈdrɒpdaʊn/ /ˈdrɑːpdaʊn/

Định nghĩa

noun

Menu thả xuống, danh sách thả xuống.

Ví dụ :

"That screen is good, but add a couple of dropdowns and it will be perfect."
Màn hình đó tốt rồi, nhưng thêm vào một vài menu thả xuống nữa thì sẽ hoàn hảo.