BeDict Logo

elongating

/ɪˈlɔŋɡeɪtɪŋ/ /iˈlɔŋɡeɪtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho elongating: Đi xa, dãn ra.
verb

Khi sao Kim quay quanh mặt trời, khoảng cách biểu kiến của nó so với mặt trời thay đổi, lúc thì dãn ra về phía đông, lúc thì dãn ra về phía tây.