noun🔗ShareNgư dân, người đánh cá, dân chài. A person who catches fish, especially for a living or for sport."My grandfather was a fisher, spending his days on the lake catching fish to sell at the market. "Ông tôi là một ngư dân, ngày ngày lênh đênh trên hồ đánh cá để bán ở chợ.personjobfishsportanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgư dân, người đánh cá. A person attempting to catch fish."The fisher patiently cast his line into the lake, hoping to catch a trout. "Người đánh cá kiên nhẫn quăng cần câu xuống hồ, hy vọng bắt được một con cá hồi.personjobfishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareChồn Bắc Mỹ, chồn pennant. A North American marten, Martes pennanti, that has thick brown fur."The trapper set a snare in the woods, hoping to catch a fisher for its valuable brown fur. "Người thợ săn đặt bẫy trong rừng, hy vọng bắt được một con chồn Bắc Mỹ (chồn pennant) để lấy bộ lông nâu giá trị của nó.animalnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDa lông của chồn fisher. The fur of Martes pennanti."The old coat was lined with fisher, making it incredibly warm and soft. "Cái áo khoác cũ được lót bằng da lông chồn fisher, khiến nó vô cùng ấm áp và mềm mại.animalmaterialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc