Hình nền cho furred
BeDict Logo

furred

/fɜːrd/ /fɝd/

Định nghĩa

verb

Phủ lông, bọc lông.

Ví dụ :

Nấm mốc đã phủ một lớp như lông lên chiếc bánh mì cũ, khiến nó không còn an toàn để ăn nữa.