Hình nền cho furring
BeDict Logo

furring

/ˈfɜːrɪŋ/ /ˈfɜrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lót lông, phủ lông.

Ví dụ :

Cáo Bắc Cực phủ một lớp lông trắng dày lên đàn con non của nó.
noun

Ví dụ :

Người thợ mộc đã lắp đà lót lên bức tường bê tông trước khi gắn tấm thạch cao, tạo một khoảng trống nhỏ để thông khí.