noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quái dị, kỳ dị, hình thù kỳ quái. A style of ornamentation characterized by fanciful combinations of intertwined forms. Ví dụ : "The old cathedral's walls were covered in grotesques: strange carvings of hybrid creatures, part human and part beast, all tangled together in elaborate patterns. " Tường của nhà thờ cổ được bao phủ bởi những hình chạm khắc quái dị: những hình thù kỳ quái của các sinh vật lai, nửa người nửa thú, tất cả rối rắm vào nhau trong những họa tiết phức tạp. art architecture style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quái vật, hình thù kỳ dị, vật kỳ quái. Anything grotesque. Ví dụ : "The carnival offered many grotesques, from towering clowns to tiny, misshapen animals. " Lễ hội hóa trang có rất nhiều hình thù kỳ dị, từ những chú hề cao lớn đến những con vật nhỏ bé dị dạng. appearance art inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểu chữ grotesque, Chữ không chân. A sans serif typeface. Ví dụ : "The office memo was printed in a variety of grotesques, making it look modern and clean. " Bản ghi nhớ của văn phòng được in bằng nhiều kiểu chữ không chân, khiến nó trông hiện đại và rõ ràng. type language writing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc