Hình nền cho blunder
BeDict Logo

blunder

/ˈblʌn.də(ɹ)/ /ˈblʌn.dɚ/

Định nghĩa

noun

Sai lầm ngớ ngẩn, sơ suất đáng xấu hổ.

Ví dụ :

""Forgetting his wife's birthday was a major blunder." "
Quên sinh nhật vợ là một sai lầm ngớ ngẩn không thể tha thứ.