noun🔗ShareSai lầm ngớ ngẩn, sơ suất đáng xấu hổ. A clumsy or embarrassing mistake.""Forgetting his wife's birthday was a major blunder." "Quên sinh nhật vợ là một sai lầm ngớ ngẩn không thể tha thứ.actioncharactersituationeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSai lầm lớn, sơ suất nghiêm trọng. A very bad move, usually caused by some tactical oversight."The student's blunder on the math test cost him a good grade. "Sai lầm lớn của học sinh trong bài kiểm tra toán đã khiến em ấy mất điểm cao.actionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVụng về, lầm lỡ, gây lỗi. To make a clumsy or stupid mistake."to blunder in preparing a medical prescription"Mắc lỗi ngớ ngẩn/vụng về khi kê đơn thuốc.actioncharacterhumannegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLảo đảo, vụng về, đi đứng lóng ngóng. To move blindly or clumsily."Example Sentence: "Because it was dark, I blundered around the room, bumping into furniture." "Vì trời tối, tôi lảo đảo đi quanh phòng, hết đụng vào cái bàn lại va vào cái ghế.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây lỗi, phạm sai lầm. To cause to make a mistake."The confusing instructions on the homework assignment blundered the students into making several errors. "Hướng dẫn khó hiểu trong bài tập về nhà đã khiến học sinh mắc phải nhiều lỗi.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLúng túng, vụng về, nhầm lẫn. To do or treat in a blundering manner; to confuse."The new employee often blundered through the filing system, mixing up important documents. "Người nhân viên mới thường lúng túng với hệ thống hồ sơ, trộn lẫn các tài liệu quan trọng một cách vụng về.actioncharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc