verb🔗ShareKhúc khích, cười sằng sặc. To laugh loudly."The children kinked at the clown's silly antics, their laughter echoing through the park. "Bọn trẻ cười sằng sặc trước những trò hề ngớ ngẩn của chú hề, tiếng cười của chúng vang vọng khắp công viên.entertainmentsoundactioncommunicationlanguagehumanpersonemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhạc, ho sặc sụa. To gasp for breath as in a severe fit of coughing."After running up three flights of stairs, she kinked, struggling to catch her breath. "Sau khi chạy lên ba tầng lầu, cô ấy ho sặc sụa, cố gắng thở hổn hển.physiologymedicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCong, xoắn, làm xoắn. To form a kink or twist."The garden hose kinked, stopping the water flow. "Ống nước tưới vườn bị xoắn lại, làm nước không chảy ra được nữa.conditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCong, uốn khúc, xoắn. To be formed into a kink or twist."The garden hose kinked near the faucet, stopping the water flow. "Ống nước tưới vườn bị xoắn lại gần vòi, làm nước không chảy ra được.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCong, xoắn, quăn. Bent or twisted into a tight curl."The garden hose was kinked near the faucet, stopping the water flow. "Ống nước trong vườn bị xoắn lại gần vòi, làm nước không chảy ra được.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc