Hình nền cho macerated
BeDict Logo

macerated

/ˈmæsəˌreɪtɪd/ /ˈmeɪsəˌreɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Ngâm, ngâm mềm, làm mềm bằng cách ngâm.

Ví dụ :

để tăng hương vị.