BeDict Logo

meltdown

/ˈmɛltdaʊn/
Hình ảnh minh họa cho meltdown: Sự cố hạt nhân, tan chảy hạt nhân.
 - Image 1
meltdown: Sự cố hạt nhân, tan chảy hạt nhân.
 - Thumbnail 1
meltdown: Sự cố hạt nhân, tan chảy hạt nhân.
 - Thumbnail 2
noun

Sự cố hạt nhân, tan chảy hạt nhân.

Đã bốn năm trôi qua kể từ sự cố tan chảy hạt nhân tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl, nhưng hậu quả nghiệt ngã của thảm họa thời Liên Xô vẫn còn tiếp diễn.