Hình nền cho moaned
BeDict Logo

moaned

/ˈməʊnd/

Định nghĩa

verb

Rên rỉ, than vãn, kêu ca.

Ví dụ :

Anh ấy rên rỉ/than vãn/kêu ca vì có quá nhiều bài tập về nhà.