verb🔗ShareĐau buồn, làm đau khổ. To cause sorrow or distress to."The news of her dog's death was grieving her deeply. "Tin con chó của cô ấy chết làm cô ấy vô cùng đau khổ.emotionsufferingmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐau buồn, thương tiếc, than khóc. To feel very sad about; to mourn; to sorrow for."After her dog died, she spent weeks grieving, unable to enjoy her usual activities. "Sau khi con chó của cô ấy mất, cô ấy đã trải qua nhiều tuần đau buồn và thương tiếc, không thể tận hưởng những hoạt động thường ngày.emotionmindhumansoulsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐau buồn, thương tiếc, sầu khổ. To experience grief."After her grandmother passed away, Sarah was grieving deeply. "Sau khi bà mất, Sarah vô cùng đau buồn và thương tiếc.emotionmindsoulhumansufferingfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐau buồn, thương tiếc, đau xót. To harm."The heavy machinery, grieving the landscape with its relentless digging, left deep scars in the earth. "Những cỗ máy hạng nặng, tàn phá cảnh quan bằng việc đào bới không ngừng nghỉ, đã để lại những vết sẹo sâu trên mặt đất.emotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhiếu nại, than phiền. To submit or file a grievance (about)."The employee is grieving the unfair disciplinary action. "Người nhân viên đang khiếu nại về hành động kỷ luật không công bằng.organizationjobworkactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐau buồn, sự thương tiếc. An act or instance of feeling or expressing grief."The grieving after the loss of her pet cat was a long and difficult process for Sarah. "Việc đau buồn và thương tiếc sau khi mất con mèo cưng là một quá trình dài và khó khăn đối với Sarah.emotionsufferingmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc