Hình nền cho moaning
BeDict Logo

moaning

/ˈmoʊnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Rên rỉ, than vãn, rên la.

Ví dụ :

"The student was moaning about the difficult math test. "
Bạn học sinh đó đang rên rỉ về bài kiểm tra toán khó.