

monocots
Định nghĩa
Any plant whose seedlings typically have one cotyledon (seed leaf) (in contrast to the two cotyledons typical of dicots), thereby belonging to the taxonomic monocots, formerly variously known as Monocotyledones, Monocotyledonae, or Liliopsida, a class in the angiosperms (Angiospermae), the flowering plants.
Từ liên quan
cotyledons noun
/ˌkɑtəˈlidənz/ /ˌkɒtəˈliːdənz/
Lá mầm.
Các bác sĩ thú y đã kiểm tra kỹ nhau thai của bò, ghi nhận sự phát triển khỏe mạnh của các lá nhau thai (cotyledons), vốn rất quan trọng cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng đến bê con.
variously adverb
/ˈveːriəsli/ /ˈvæːriəsli/
Một cách đa dạng, nhiều cách khác nhau.
Bọn trẻ thể hiện sự phấn khích về chuyến đi học sắp tới bằng nhiều cách khác nhau: vài đứa nhảy cẫng lên, vài đứa khác trò chuyện rôm rả, và vài đứa thì khe khẽ ngân nga.
contrast noun
/ˈkɒntɹɑːst/ /ˈkɑnt(ʃ)ɹæst/
Độ tương phản.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.