

multiplicative
/ˈmʌltɪplɪˌkeɪtɪv/
noun

adjective
Tính nhân, thuộc phép nhân.
Sự gia tăng theo cấp số nhân về số lượng người đăng ký đã cho thấy kênh YouTube này trở nên nổi tiếng rất nhanh.

adjective
Tính nhân.
(of a function, etc.) Distributive over multiplication.
Tính tổng chi phí của nhiều món đồ giống nhau bằng cách tìm giá của một món trước, sau đó sử dụng hệ số nhân để tính cho số lượng món đồ là một ứng dụng phổ biến của toán học.

