noun🔗ShareHai mảnh vỏ. A multivalve mollusc."The marine biologist carefully examined the fossil, confirming it was a very old multivalve, possibly related to modern chitons. "Nhà sinh vật biển cẩn thận xem xét hóa thạch, xác nhận nó là một loài hai mảnh vỏ rất cổ, có thể có liên quan đến loài chitons (bộ giáp xác nhiều tấm) ngày nay.animalorganismbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhiều van, đa van. Having or involving multiple valves (in any context); thus:"The multivalve engine in the old car made a distinctive rattling sound. "Động cơ đa van trong chiếc xe cũ tạo ra một tiếng kêu lạch cạch đặc trưng.technicalmachinepartscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc