

narcolepsy
Định nghĩa
Từ liên quan
uncontrollable adjective
/ˌʌnkənˈtroʊləbl̩/ /ˌʌnkənˈtrɒləbl̩/
Không kiểm soát được, mất kiểm soát, không thể điều khiển được.
accompanied adjective
/əˈkʌmpnid/
Đi cùng, Đồng hành, Tháp tùng.
excitement noun
/ɪkˈsaɪtmənt/
Sự phấn khích, sự hào hứng.
hallucinations noun
/həˌluːsɪˈneɪʃənz/ /hæˌluːsɪˈneɪʃənz/
Ảo giác, ảo ảnh.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/